| chất chống cháy | Vâng |
|---|---|
| Tính năng | Đặc tính chống cháy |
| màu áo khoác | Vàng Cam Aqua tùy chỉnh |
| Độ bền kéo | ≥100N |
| Chất liệu áo khoác ngoài | LSZH/PVC |
| chất chống cháy | Vâng |
|---|---|
| Tính năng | Đặc tính chống cháy |
| màu áo khoác | Vàng Cam Aqua tùy chỉnh |
| Độ bền kéo | ≥100N |
| Chất liệu áo khoác ngoài | LSZH/PVC |
| vị trí ứng dụng | ngoài trời hoặc trong nhà |
|---|---|
| áo khoác ngoài | LSZH |
| Hình dạng hoặc cấu trúc | Có thể được sản xuất theo yêu cầu của người mua |
| thương hiệu sợi | TW-SCIE |
| Jacke | PVC hoặc LSZH |
| vị trí ứng dụng | ngoài trời hoặc trong nhà |
|---|---|
| áo khoác ngoài | LSZH |
| Hình dạng hoặc cấu trúc | Có thể được sản xuất theo yêu cầu của người mua |
| thương hiệu sợi | TW-SCIE |
| Jacke | PVC hoặc LSZH |
| chất chống cháy | Vâng |
|---|---|
| Tính năng | Đặc tính chống cháy |
| màu áo khoác | Vàng Cam Aqua tùy chỉnh |
| Độ bền kéo | ≥100N |
| Chất liệu áo khoác ngoài | LSZH/PVC |
| chất chống cháy | Vâng |
|---|---|
| Tính năng | Đặc tính chống cháy |
| màu áo khoác | Vàng Cam Aqua tùy chỉnh |
| Độ bền kéo | ≥100N |
| Chất liệu áo khoác ngoài | LSZH/PVC |
| chất chống cháy | Vâng |
|---|---|
| Tính năng | Đặc tính chống cháy |
| màu áo khoác | Vàng Cam Aqua tùy chỉnh |
| Độ bền kéo | ≥100N |
| Chất liệu áo khoác ngoài | LSZH/PVC |
| chất chống cháy | Vâng |
|---|---|
| Tính năng | Đặc tính chống cháy |
| màu áo khoác | Vàng Cam Aqua tùy chỉnh |
| Độ bền kéo | ≥100N |
| Chất liệu áo khoác ngoài | LSZH/PVC |
| chất chống cháy | Vâng |
|---|---|
| Tính năng | Đặc tính chống cháy |
| màu áo khoác | Vàng Cam Aqua tùy chỉnh |
| Độ bền kéo | ≥100N |
| Chất liệu áo khoác ngoài | LSZH/PVC |
| chất chống cháy | Vâng |
|---|---|
| Tính năng | Đặc tính chống cháy |
| màu áo khoác | Vàng Cam Aqua tùy chỉnh |
| Độ bền kéo | ≥100N |
| Chất liệu áo khoác ngoài | LSZH/PVC |